ngồi lì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi hoặc ở lâu mãi một chỗ, không chịu di chuyển hoặc thay đổi vị trí: Hành động duy trì tư thế ngồi hoặc ở tại một địa điểm trong một khoảng thời gian dài một cách dai dẳng, thường với ý không muốn rời đi hoặc không có hành động gì khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó ngồi lì trong phòng cả buổi chiều để học bài. (Nó ngồi trong phòng suốt cả buổi chiều để học bài.)
- Khách đến chơi, ngồi lì đến tận khuya mới chịu về. (Khách đến chơi, ngồi rất lâu đến tận khuya mới chịu về.)
- Đừng có ngồi lì một chỗ, ra ngoài vận động đi! (Đừng có ngồi mãi một chỗ, ra ngoài vận động đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngồi lì như tượng": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh việc ngồi rất lâu và bất động, giống như một bức tượng.
- Cậu ấy ngồi lì như tượng ở quán cà phê suốt sáng. (Cậu ấy ngồi bất động rất lâu ở quán cà phê suốt buổi sáng.)
"ngồi lì không nhúc nhích": Cụm từ nhấn mạnh sự bất động hoàn toàn, không cử động.
- Đứa bé ngồi lì không nhúc nhích trước màn hình ti vi. (Đứa bé ngồi hoàn toàn bất động trước màn hình ti vi.)
Biến thể và từ gần giống
Ở lì (động từ): Ở mãi một nơi, không chịu đi. Nghĩa tương tự nhưng không nhất thiết là tư thế ngồi.
- Nó ở lì trong nhà cả ngày. (Nó ở trong nhà cả ngày.)
Ngồi ì (động từ): Cách nói khác, cùng nghĩa với "ngồi lì".
- Anh ta ngồi ì ở ghế salon. (Anh ta ngồi mãi ở ghế salon.)
Từ đồng nghĩa
- Ngồi dai: Ngồi lâu, có phần tiêu cực, gây khó chịu.
- Ngồi ì ra: Ngồi lâu một cách ì ạch, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
- Đứng lên: Hành động thay đổi từ tư thế ngồi sang đứng.
- Di chuyển: Chuyển động, thay đổi vị trí.
Thành ngữ liên quan
- Ngồi lê đôi mách: (Thành ngữ khác nghĩa) Chỉ thói quen ngồi nói chuyện phiếm, bàn tán về người khác. Không đồng nghĩa với "ngồi lì" nhưng có chung từ "ngồi".
- Ngồi rồi: (Cụm từ) Chỉ trạng thái nhàn rỗi, không làm gì. Có điểm tương đồng về ý "ngồi" và "ở yên một chỗ" nhưng thiếu tính chất "dai dẳng, lâu" của "ngồi lì".
- Ngồi hoặc ở lâu mãi một chỗ.